English to Vietnamese
Search Query: ounces
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ounces
|
ao xơ ; xơ ;
|
|
ounces
|
ao xơ ; xơ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ounce
|
* danh từ
- (viết tắt) oz - Aoxơ (đơn vị đo lường bằng 28, 35 g) * (thơ ca) - giống mèo rừng - (động vật học) báo tuyết |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
