English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: otters

Probably related with:
English Vietnamese
otters
đa ;

May related with:
English Vietnamese
otter-dog
-hound) /'ɔtəhaund/
* danh từ
- chó săn rái cá
otter-hound
-hound) /'ɔtəhaund/
* danh từ
- chó săn rái cá
otter-spear
* danh từ
- cái lao đâm rái cá
sea otter
* danh từ
- (động vật học) rái cá biển
otter-skin
* danh từ
- da rái cá
river-otter
* danh từ
- (động vật học) rái cá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: