English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ostriches

Probably related with:
English Vietnamese
ostriches
điểu ; đà điểu ;
ostriches
điểu ; đà điểu ;

May related with:
English Vietnamese
ostrich-farm
* danh từ
- trại nuôi đà điểu
ostrich-plum
* danh từ
- lông đà điểu
ostrich-policy
* danh từ
- chính sách đà điểu (tự mình dối mình)
ostrich-like
* tính từ
- dạng đà điểu (ăn nhiều)
ostrichism
* danh từ
- xem ostrich-policy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: