English → Vietnamese
oscillates
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
oscillates
dao động ; đung đưa ;
oscillates
dao động ; đung đưa ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* động từ
- lung lay, đu đưa
- lưỡng lự, do dự; dao động
- (kỹ thuật) dao động
- lung lay, đu đưa
- lưỡng lự, do dự; dao động
- (kỹ thuật) dao động
* danh từ
- sự lung lay, sự đu đưa
- sự lưỡng lự, sự do dự; sự dao động
- (kỹ thuật) sự dao động
- sự lung lay, sự đu đưa
- sự lưỡng lự, sự do dự; sự dao động
- (kỹ thuật) sự dao động
* danh từ
- máy dao động
- máy dao động