English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: oriented

Probably related with:
English Vietnamese
oriented
hoá ; kết cấu ; trở nên hướng ; được định hướng ; định hướng lại ; định hướng ;
oriented
kết cấu ; trở nên hướng ; được định hướng ; định hướng lại ; định hướng ;

May be synonymous with:
English English
oriented; orientated
adjusted or located in relation to surroundings or circumstances; sometimes used in combination

May related with:
English Vietnamese
oriental
* tính từ
- ở phương đông
* danh từ
- người phương đông
- lóng lánh, óng ánh (ngọc trai)
orientalism
* danh từ
- đông phương học
- phong cách phương đông
orientalize
* động từ
- đông phương hoá
orientate
* danh từ
- (the orient) phương đông
- nước ánh (của ngọc trai)
- ngọc trai (loại quý nhất)
- (thơ ca) hướng đông
* tính từ
- (thơ ca) (thuộc) phương đông
- óng ánh; quý giá (đá quý, ngọc trai trước kia mang từ phương đông đến)
- (nghĩa bóng) đang mọc, đang lên (mặt trời...)
* ngoại động từ+ (orientate) /'ɔ:rienteit/
- xây (nhà, nhà thờ...) quay về phía đông
- chôn (người chết cho chân quay về phía đông)
- định hướng, đặt hướng
=to orient oneself+ định hướng, định vị trí đứng
* nội động từ
- quay về hướng đông
orientation
* danh từ
- sự định hướng
algol (algebraic oriented language)
- (Tech) ngôn ngữ hướng đại số
algol (algorithmic oriented language)
- (Tech) ngôn ngữ hướng thuật toán
application-oriented language
- (Tech) ngôn ngữ hướng dụng
computer-oriented
- (Tech) thuộc hướng máy điện toán
computer-oriented language
- (Tech) ngôn ngữ hướng máy điện toán
domestic - oriented growth
- (Econ) Tăng trưởng hướng nội; Tăng trưởng hướng vào thị trường nội địa.
export-oriented industrialization
- (Econ) Công nghiệp hoá theo hướng xuất khẩu.
life-cycle oriented expectation
- (Econ) Kỳ vọng định hướng theo chu kỳ đời người.
market oriented reform
- (Econ) Cải cách theo định hướng thị trường.
manufacturing-oriented
* tính từ
- hướng về sản xuất
orienteering
* danh từ
- môn chạy định hướng
orientability
- (tô pô) tính định hướng được
orientable
- định hướng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: