English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: olives

Probably related with:
English Vietnamese
olives
dầu ô liu ; quả oliu ; trái ô liu ; ô liu ; ôliu ;
olives
dầu ô liu ; quả oliu ; trái ô liu ; ô liu ; ôliu ;

May related with:
English Vietnamese
olive
* danh từ
- (thực vật học) cây ôliu
- quả ôliu
- gỗ ôliu
- màu ôliu
- (như) olive-branch
- khuy áo hình quả ôliu
- (số nhiều) thịt hầm cuốn
=beef olive+ bò hầm cuốn
!crow (wreath) of wild olive
- vòng hoa chiến thắng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: