English to Vietnamese
Search Query: olds
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
olds
|
tuổi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
age-old
|
* tính từ
- lâu đời =age-old culture+ nền văn hoá lâu đời |
|
old glory
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quốc kỳ Mỹ |
|
old gold
|
* danh từ
- màu vàng úa |
|
old harry
|
* danh từ
- quỷ xa tăng |
|
old hat
|
* tính từ
- (từ lóng) cổ lỗ sĩ, không hợp thời trang |
|
old master
|
* danh từ
- nhà hoạ sĩ lớn thời trước (của Châu âu trước (thế kỷ) 18) - bức hoạ của một hoạ sĩ lớn thời trước |
|
old moon
|
* danh từ
- trăng hạ tuần |
|
old nick
|
* danh từ
- quỷ xa tăng |
|
old-clothesman
|
* danh từ
- người bán quần áo cũ |
|
old-established
|
* tính từ
- xưa, cũ, có từ lâu, lâu đời |
|
old-fashioned
|
* tính từ
- cũ, không hợp thời trang - nệ cổ, lạc hậu, hủ lậu (người) |
|
old-fashionedness
|
* danh từ
- sự không hợp thời trang - tính chất nệ cổ, tính chất lạc hậu |
|
old-fogey
|
-fogy) /'ould'fougi/
* tính từ - hủ lậu, nệ cổ * danh từ - người hủ lậu, người nệ cổ |
|
old-fogeyish
|
-fogyish) /'ould'fougiiʃ/
* tính từ - hủ lậu, nệ cổ |
|
old-fogy
|
-fogy) /'ould'fougi/
* tính từ - hủ lậu, nệ cổ * danh từ - người hủ lậu, người nệ cổ |
|
old-fogyish
|
-fogyish) /'ould'fougiiʃ/
* tính từ - hủ lậu, nệ cổ |
|
old-maidish
|
* tính từ
- (thuộc) gái già, (thuộc) bà cô; có vẻ gái già, có vẻ bà cô |
|
old-time
|
* tính từ
- cổ, thuộc thời xưa |
|
old-timer
|
* danh từ
- (thông tục) dân kỳ cựu (ở nơi nào, tổ chức nào...) - người cổ lỗ sĩ |
|
old-wife
|
* danh từ
- bà già |
|
old-wives' tale
|
* danh từ
- chuyện bà già (chuyện lẩm cẩm mê tín của các bà già) |
|
old-womanish
|
-womanly) /'ould'wumənli/
* tính từ - như bà già, có vẻ bà già - hay làm to chuyện, hay làm rối lên, nhặng xị - nhút nhát |
|
old-womanishness
|
-womanliness) /'ould'wuməniinis/
* danh từ - tính như bà già, vẻ như bà già - sự làm to chuyện, sự hay làm rối lên, sự nhặng xị - sự nhút nhát |
|
old-womanliness
|
-womanliness) /'ould'wuməniinis/
* danh từ - tính như bà già, vẻ như bà già - sự làm to chuyện, sự hay làm rối lên, sự nhặng xị - sự nhút nhát |
|
old-womanly
|
-womanly) /'ould'wumənli/
* tính từ - như bà già, có vẻ bà già - hay làm to chuyện, hay làm rối lên, nhặng xị - nhút nhát |
|
world-old
|
* tính từ
- xưa, cũ kỹ, lâu đời |
|
old age
|
* danh từ
- tuổi già |
|
old boy
|
* danh từ
- học trò cũ; cựu học sinh - người già |
|
old english
|
- như angolo-saxon
|
|
old fashioned
|
* tính từ
- cũ, không hợp thời trang - nệ cổ, hủ lậu, lạc hậu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
