English to Vietnamese
Search Query: oldest
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
oldest
|
bè gì ; bè ; cũ nhất ; cũ ; cả ; cổ nhất ; cổ xưa nhất ; củ rích ; dai dẳng nhất ; già nhất ; già ; lâu nhất ; lâu năm nhất ; lâu năm ; lâu đời nhất ; lâu đời ; lớn nhất ; lớn tuổi nhất ; lớn ; người già nhất ; nhất ; thằng già ; từ xa xưa ; vực cổ xưa ; xa xưa ; xưa diễm được ghi ; xưa nhất ; xưa ; đại ca ; đầu tiên ;
|
|
oldest
|
bè gì ; bè ; cũ nhất ; cũ ; cả ; cổ nhất ; cổ xưa nhất ; củ rích ; dai dẳng nhất ; già nhất ; già ; lâu nhất ; lâu năm nhất ; lâu năm ; lâu đời nhất ; lâu đời ; lớn nhất ; lớn tuổi nhất ; lớn tuổi ; lớn ; nhất ; thân nhất ; thân ; thằng già ; trai ; từ xa xưa ; vực cổ xưa ; xa xưa ; xưa diễm được ghi ; xưa nhất ; xưa ; đại ca ; đầu tiên ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
oldest
|
bè gì ; bè ; cũ nhất ; cũ ; cả ; cổ nhất ; cổ xưa nhất ; củ rích ; dai dẳng nhất ; già nhất ; già ; lâu nhất ; lâu năm nhất ; lâu năm ; lâu đời nhất ; lâu đời ; lớn nhất ; lớn tuổi nhất ; lớn ; người già nhất ; nhất ; thằng già ; từ xa xưa ; vực cổ xưa ; xa xưa ; xưa diễm được ghi ; xưa nhất ; xưa ; đại ca ; đầu tiên ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
