English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: older

Probably related with:
English Vietnamese
older
anh ; cao hơn ; cao tuổi hơn ; cao tuổi ; chị ; cô ̉ ; cũ hơn ; cũ ; cổ xưa ; già cỗi ; già dặn ; già hơn nhiều ; già hơn ; già lớn tuổi ; già ; già đi ; giỏi ; hơn tuổi ; hơn ; hệ cũ ; i ; lâu năm hơn ; lâu đời ; lơ ́ n lên ; lớn hơn nữa ; lớn hơn ; lớn lên ; lớn tuổi hơn tôi ; lớn tuổi hơn và ; lớn tuổi hơn ; lớn tuổi ; lớn ; một thằng ; người cao tuổi ; người chị ; người già ; nhiều tuổi hơn em ; nào đó lớn tuổi hơn ; này lớn lên ; thế hệ cũ ; trưởng thành ; trở lên ; tuổi thọ của ; tuổi thọ ; tuổi trở lên ; tuổi ; tươ ̉ ; xưa hơn thời ; đi ; đã lớn tuổi ; đã lớn ; đó lớn tuổi hơn ; đường hầm ; để dành ; đứng tuổi ; ́ cô ̉ ;
older
anh ; cao tuổi hơn ; cao tuổi ; chị hơn tuổi ; chị ; cũ hơn ; cũ ; cổ xưa ; dă ; già cỗi ; già dặn ; già hơn nhiều ; già hơn ; già lớn tuổi ; già ; già đi ; hơn tuổi ; hơn ; hệ cũ ; i ; lâu năm hơn ; lâu đời ; lơ ́ n lên ; lớn hơn nữa ; lớn hơn ; lớn lên ; lớn tuổi hơn tôi ; lớn tuổi hơn và ; lớn tuổi hơn ; lớn tuổi ; lớn ; một thằng ; người cao tuổi ; người chị ; người già ; nhiều tuổi hơn em ; niên ; nào đó lớn tuổi hơn ; này lớn lên ; thế hệ cũ ; trai ; trưởng thành ; trưởng ; tuổi thọ của ; tuổi thọ ; tuổi trở lên ; tuổi ; xưa hơn thời ; đã lớn tuổi ; đã lớn ; đó lớn tuổi hơn ; đường hầm ; để dành ; đứng tuổi ; ̀ dă ;

May be synonymous with:
English English
older; aged; elderly; senior
advanced in years; (`aged' is pronounced as two syllables)
older; elder; sr.
used of the older of two persons of the same name especially used to distinguish a father from his son
older; old
skilled through long experience

May related with:
English Vietnamese
older
anh ; cao hơn ; cao tuổi hơn ; cao tuổi ; chị ; cô ̉ ; cũ hơn ; cũ ; cổ xưa ; già cỗi ; già dặn ; già hơn nhiều ; già hơn ; già lớn tuổi ; già ; già đi ; giỏi ; hơn tuổi ; hơn ; hệ cũ ; i ; lâu năm hơn ; lâu đời ; lơ ́ n lên ; lớn hơn nữa ; lớn hơn ; lớn lên ; lớn tuổi hơn tôi ; lớn tuổi hơn và ; lớn tuổi hơn ; lớn tuổi ; lớn ; một thằng ; người cao tuổi ; người chị ; người già ; nhiều tuổi hơn em ; nào đó lớn tuổi hơn ; này lớn lên ; thế hệ cũ ; trưởng thành ; trở lên ; tuổi thọ của ; tuổi thọ ; tuổi trở lên ; tuổi ; tươ ̉ ; xưa hơn thời ; đi ; đã lớn tuổi ; đã lớn ; đó lớn tuổi hơn ; đường hầm ; để dành ; đứng tuổi ; ́ cô ̉ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: