English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: oblations

Probably related with:
English Vietnamese
oblations
lễ các ngươi ; lễ vật dâng ; lễ ;
oblations
lễ các ngươi ; lễ vật dâng ; lễ ;

May related with:
English Vietnamese
oblate
* danh từ
- (tôn giáo) người tu hiểu hết tài sản cho tôn giáo
* tính từ
- (toán học) dẹt (hình cầu)
oblation
* danh từ
- lễ dâng bánh cho thượng đế
- đồ cúng
- sự hiến (tài sản) cho tôn giáo
oblational
* tính từ
- (thuộc) lễ dâng bánh cho thượng đế
- (thuộc) đồ cúng
oblateness
- tính dẹt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: