EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

oblations

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

oblations
lễ các ngươi ; lễ vật dâng ; lễ ;
oblations
lễ các ngươi ; lễ vật dâng ; lễ ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (tôn giáo) người tu hiểu hết tài sản cho tôn giáo
* tính từ
- (toán học) dẹt (hình cầu)
* danh từ
- lễ dâng bánh cho thượng đế
- đồ cúng
- sự hiến (tài sản) cho tôn giáo
* tính từ
- (thuộc) lễ dâng bánh cho thượng đế
- (thuộc) đồ cúng
- tính dẹt

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with O