English to Vietnamese
Search Query: oars
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
oars
|
chèo ; chèo đi ; cái tay chèo ; mái chèo ; tay cánh of ;
|
|
oars
|
chèo ; chèo đi ; cái tay chèo ; mái chèo ; tay cánh of ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
four-oar
|
* danh từ
- thuyền bốn mái chèo - (định ngữ) có bốn mái chèo (thuyền...) |
|
oar-lock
|
* danh từ
- cọc chèo |
|
oared
|
* tính từ
- có mái chèo ((thường) trong từ ghép) =four oared boat+ thuyền bốn mái chèo |
|
pair-oar
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) thuyền hai mái chèo |
|
oar-feathers
|
* danh từ
- số nhiều - lông cánh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
