English to Vietnamese
Search Query: nurturing
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
nurturing
|
chúng ; có nhẫn nại ; dưỡng đúng cách ; người nuôi dưỡng ; nhẫn nại ; nuôi dưỡng ; sự nuôi dưỡng ; ủng hộ ;
|
|
nurturing
|
chúng ; có nhẫn nại ; dưỡng đúng cách ; người nuôi dưỡng ; nhẫn nại ; nuôi dưỡng ; sự nuôi dưỡng ; ủng hộ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
nurture
|
* danh từ
- đồ ăn - sự nuôi dưỡng - sự giáo dục * ngoại động từ - nuôi nấng, nuôi dưỡng - giáo dục |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
