English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nouns

Probably related with:
English Vietnamese
nouns
danh từ ;
nouns
danh từ ;

May related with:
English Vietnamese
abstract noun
* danh từ
- danh từ trừu tượng (như lòng tốt, sự tự do...)
collective noun
- danh từ tập hợp
common noun
- (ngôn) danh từ chung
verbal noun
* danh từ
- danh từ bắt nguồn từ một động từ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: