English → Vietnamese
nothin
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
nothin
có gì ; có thứ gì ; gi ; gì cả ; gì hết ; gì ; họ giấu xác ; không có gì ; không nơi ; không đoán ; làm gì ; những thứ không đâu ; tớ không ; việc gì ;
nothin
có gì ; có thứ gì ; gi ; gì cả ; gì hết ; gì ; họ giấu xác ; không nơi ; không đoán ; làm gì ; những thứ không đâu ; tớ không ; óc ;