English to Vietnamese
Search Query: nooses
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
nooses
|
dây thòng lọng ;
|
|
nooses
|
dây thòng lọng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
noose
|
* danh từ
- thòng lọng - dây ràng buộc (của việc lập gia đình) !to put one's neck into the noose - đưa cổ vào tròng * ngoại động từ - buộc thòng lọng - bắt bằng dây thòng lọng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
