English to Vietnamese
Search Query: nonprofits
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
nonprofits
|
các tổ chức phi lợi nhuận ; hộ việc phi lợi nhuận ;
|
|
nonprofits
|
hộ việc phi lợi nhuận ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
nonprofit
|
* tính từ
- không vì mục đích lợi nhuận; bất vụ lợi |
|
nonprofit
|
buồn cười thật ; không lợi nhuận ; không vụ lợi ; phi lợi nhuận này ; phi lợi nhuận ; tổ chức phi lợi nhuận ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
