English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cannot

Best translation match:
English Vietnamese
cannot
* phủ định của can

Probably related with:
English Vietnamese
cannot
bất ; cha ̉ ; chưa thể ; chưa ; chạy ; chẳng biết ; chẳng còn ; chẳng có thể ; chẳng thể ; chẳng ; chẳng được ; chống cự ; chớ không ; còn chẳng ; còn không ; có thể ; cũng chẳng ; cũng có thể ; cũng không thể ; cũng không thể đối ; cũng không ; cũng ko thể ; cũng đâu ; khó có thể ; khó ; không biết phải ; không biết ; không còn ; không có quyền hỏi tôi ; không có quyền hỏi ; không có thể ; không làm được ; không nên ; không nổi ; không phương ; không ra tay được ; không th ; không thã ; không thê ; không thê ̉ ; không thẻ ; không thế ; không thể nào ; không thể thể ; không thể ; không thể được ; không tài nào ; không tài ; không ; không đươ ; không đươ ̣ c ; không đươ ̣ ; không được ; không định ; không đọc được ; khôngthể ; ko có ; ko thể ; ko ; là không thể ; lại không thể ; n không thê ; n không thê ̉ ; ng không nên ; ng không thê ; này không thể ; nên không thể ; nên ; nó không ; phải ; sẽ chẳng ; sẽ không thể ; sẽ không ; sự không thể ; ta chẳng ; ta không thể ; ta không ; ta ; thì không thể ; thì không ; thể không thể ; thể ; thể đến ; vẫn không ; ông chẳng ; điên ; đâu thể ; đâu ; đừng ; ̀ không đươ ; ̀ ng không nên ; ́ ng không thê ; ̣ n không thê ; ̣ n không thê ̉ ; ấy không thể ; ấy ;
cannot
bất ; cha ̉ ; chưa thể ; chưa ; chạy ; chẳng biết ; chẳng còn ; chẳng có thể ; chẳng thể ; chẳng ; chẳng được ; chối ; chống cự ; chớ không ; còn chẳng ; còn không ; có thể ; cũng chẳng ; cũng có thể ; cũng không thể ; cũng không thể đối ; cũng không ; cũng ko thể ; cũng đâu ; khó có thể ; khó ; không biết phải ; không biết ; không còn ; không có quyền hỏi tôi ; không có quyền hỏi ; không có thể ; không làm được ; không nên ; không nổi ; không phương ; không ra tay được ; không th ; không thã ; không thê ; không thê ̉ ; không thẻ ; không thế ; không thể nào ; không thể thể ; không thể ; không thể được ; không tài nào ; không tài ; không ; không đươ ; không đươ ̣ ; không được ; không định ; không đọc được ; khôngthể ; ko có ; ko thể ; ko ; là không thể ; lại không thể ; n không thê ; n không thê ̉ ; na ; ng không nên ; ng không thê ; này không thể ; nên không thể ; nên ; nó không ; phu ; phu ̣ ; phải ; sẽ chẳng ; sẽ không thể ; sẽ không ; sự không thể ; ta chẳng ; ta không thể ; ta ; thi ; thi ́ ; thì không thể ; thì không ; thể không thể ; thể ; thể đến ; vẫn không ; vọng ; ông chẳng ; điên ; đâu thể ; đâu ; đừng ; ̀ không đươ ; ̀ ng không nên ; ́ ng không thê ; ̣ n không thê ; ̣ n không thê ̉ ; ấy không thể ; ấy ;

May related with:
English Vietnamese
cannot
* phủ định của can
cannot
bất ; cha ̉ ; chưa thể ; chưa ; chạy ; chẳng biết ; chẳng còn ; chẳng có thể ; chẳng thể ; chẳng ; chẳng được ; chống cự ; chớ không ; còn chẳng ; còn không ; có thể ; cũng chẳng ; cũng có thể ; cũng không thể ; cũng không thể đối ; cũng không ; cũng ko thể ; cũng đâu ; khó có thể ; khó ; không biết phải ; không biết ; không còn ; không có quyền hỏi tôi ; không có quyền hỏi ; không có thể ; không làm được ; không nên ; không nổi ; không phương ; không ra tay được ; không th ; không thã ; không thê ; không thê ̉ ; không thẻ ; không thế ; không thể nào ; không thể thể ; không thể ; không thể được ; không tài nào ; không tài ; không ; không đươ ; không đươ ̣ c ; không đươ ̣ ; không được ; không định ; không đọc được ; khôngthể ; ko có ; ko thể ; ko ; là không thể ; lại không thể ; n không thê ; n không thê ̉ ; ng không nên ; ng không thê ; này không thể ; nên không thể ; nên ; nó không ; phải ; sẽ chẳng ; sẽ không thể ; sẽ không ; sự không thể ; ta chẳng ; ta không thể ; ta không ; ta ; thì không thể ; thì không ; thể không thể ; thể ; thể đến ; vẫn không ; ông chẳng ; điên ; đâu thể ; đâu ; đừng ; ̀ không đươ ; ̀ ng không nên ; ́ ng không thê ; ̣ n không thê ; ̣ n không thê ̉ ; ấy không thể ; ấy ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: