English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nicks

Probably related with:
English Vietnamese
nicks
cắt khía ; vết sướt ;
nicks
cắt khía ; vết sướt ;

May related with:
English Vietnamese
nick-nack
* danh từ
- đồ vật, đồ tập tàng
nickelise
* ngoại động từ
- mạ kền
old nick
* danh từ
- quỷ xa tăng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: