English to Vietnamese
Search Query: nicks
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
nicks
|
cắt khía ; vết sướt ;
|
|
nicks
|
cắt khía ; vết sướt ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
nick-nack
|
* danh từ
- đồ vật, đồ tập tàng |
|
nickelise
|
* ngoại động từ
- mạ kền |
|
old nick
|
* danh từ
- quỷ xa tăng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
