English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nicknames

Probably related with:
English Vietnamese
nicknames
biệt danh ; biệt danh à ; dí dỏm ;
nicknames
biệt danh ; biệt danh à ; dí dỏm ;

May related with:
English Vietnamese
nickname
* danh từ
- tên hiệu; tên riêng; tên nhạo, tên giễu
* ngoại động từ
- đặt tên hiệu; đặt tên riêng; đặt tên giễu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: