English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: newborns

Probably related with:
English Vietnamese
newborns
bé mới sinh ; bé ; kẻ mới sinh ; mới sinh ; mới sinh đó ; những kẻ mới sinh ; sinh ; trẻ mới sinh ; trẻ sơ sinh thường ; trẻ sơ sinh ; trẻ ; và bọn mới sinh ; được sinh ; đối với trẻ ;
newborns
bé mới sinh ; bé ; kẻ mới sinh ; mới sinh ; mới sinh đó ; những kẻ mới sinh ; sinh ; trẻ mới sinh ; trẻ sơ sinh thường ; trẻ sơ sinh ; trẻ ; và bọn mới sinh ; được sinh ; đối với trẻ ;

May related with:
English Vietnamese
newborn
* tính từ
- mới sinh
= a newborn baby+trẻ sơ sinh
newborn
bé mới sinh ; bé ; cho trẻ sơ sinh ; con ; của trẻ sơ sinh ; kẻ mới sinh ; mới sinh ; mới được sinh ; sơ sinh ; trẻ sơ sinh ra ; trẻ sơ sinh ; đứa bé mới sinh ; đứa trẻ mới sinh ; đứa trẻ sơ sinh ; ở trẻ sơ sinh ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: