English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nests

Probably related with:
English Vietnamese
nests
chiếc tổ như vật ; cái tổ ; những ; nó ; tổ chim ; tổ của chúng ; tổ ; ổ ;
nests
chiếc tổ như vật ; cái tổ ; những ; tổ chim ; tổ của chúng ; tổ ; ổ ;

May related with:
English Vietnamese
bird-nest
* danh từ
- tổ chim
crow's-nest
* danh từ
- (hàng hải) chòi trên cột buồm
- (thực vật học) cây cà rốt dại
mare's nest
* danh từ
- phát minh hão huyền
- tình trạng lộn xộn rối beng
- nơi bừa bộn lộn xộn
nest-egg
* danh từ
- trứng lót ổ (để nhử gà đến đẻ)
- (nghĩa bóng) số tiền để gây vốn; số tiền dự trữ (phòng sự bất trắc...)
love-nest
* danh từ
- nơi kín đáo để trai gái ăn nằm
nestful
* danh từ
- lứa đẻ (trứng, chim non)
nested
- được đặt vào, được lồng vào
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: