English → Vietnamese
cannibal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cannibal
* danh từ
- người ăn thịt người
- thú ăn thịt đồng loại
- người ăn thịt người
- thú ăn thịt đồng loại
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
cannibal
kẻ ăn thịt ; ăn thịt người ; ăn thịt đồng loại ; đồ ăn thịt người ;
cannibal
kẻ ăn thịt ; ăn thịt người ; ăn thịt đồng loại ; đồ ăn thịt người ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
cannibal anthropophagite; anthropophagus; man-eater
a person who eats human flesh
Other matches
Other phrases built from the same root.
cannibal
* danh từ
- người ăn thịt người
- thú ăn thịt đồng loại
- người ăn thịt người
- thú ăn thịt đồng loại
* danh từ
- tục ăn thịt người
- tục ăn thịt người
* động từ
- ăn thịt sống, ăn thịt người
- tháo tung để lấy phụ tùng
- lấy người ở một nơi để bổ sung nơi khác
- ăn thịt sống, ăn thịt người
- tháo tung để lấy phụ tùng
- lấy người ở một nơi để bổ sung nơi khác
* danh từ
- sự ăn thịt người
- sự ăn thịt người