English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nerd

Probably related with:
English Vietnamese
nerd
dở hơi ; gã nghiện máy tính ; gã tài danh ; khùng ; kẻ ngốc ; loại học sinh giỏi ; mọt sách ; quên ; thằng dở hơi cơ mà ; đứa dở hơi ;
nerd
dở hơi ; gã nghiện máy tính ; gã tài danh ; khùng ; kẻ ngốc ; loại học sinh giỏi ; mọt sách ; quên ; thằng dở hơi cơ mà ; đứa dở hơi ;

May be synonymous with:
English English
nerd; dweeb; grind; swot; wonk
an insignificant student who is ridiculed as being affected or boringly studious

May related with:
English Vietnamese
nerd
dở hơi ; gã nghiện máy tính ; gã tài danh ; khùng ; kẻ ngốc ; loại học sinh giỏi ; mọt sách ; quên ; thằng dở hơi cơ mà ; đứa dở hơi ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: