English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cankerous

Best translation match:
English Vietnamese
cankerous
* tính từ
- làm loét; làm thối mục
- đồi bại, bại hoại, xấu xa

May be synonymous with:
English English
cankerous; ulcerated; ulcerous
having an ulcer or canker

May related with:
English Vietnamese
canker-worm
* danh từ
- sâu đo (ăn hại lá và chồi non)
cankerous
* tính từ
- làm loét; làm thối mục
- đồi bại, bại hoại, xấu xa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: