English to Vietnamese
Search Query: cankerous
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cankerous
|
* tính từ
- làm loét; làm thối mục - đồi bại, bại hoại, xấu xa |
May be synonymous with:
| English | English |
|
cankerous; ulcerated; ulcerous
|
having an ulcer or canker
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
canker-worm
|
* danh từ
- sâu đo (ăn hại lá và chồi non) |
|
cankerous
|
* tính từ
- làm loét; làm thối mục - đồi bại, bại hoại, xấu xa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
