English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: canister

Best translation match:
English Vietnamese
canister
* danh từ
- hộp nhỏ, hộp (để đựng trà, thuốc lá, cà phê...)
- (tôn giáo) hộp đựng bánh thánh

Probably related with:
English Vietnamese
canister
cái hộp ; hộp ; mất ; và cái hộp ;
canister
cái hộp ; hộp ; linh cảm cái hộp đó ; và cái hộp ;

May be synonymous with:
English English
canister; canister shot; case shot
a metallic cylinder packed with shot and used as ammunition in a firearm
canister; cannister; tin
metal container for storing dry foods such as tea or flour

May related with:
English Vietnamese
canister
* danh từ
- hộp nhỏ, hộp (để đựng trà, thuốc lá, cà phê...)
- (tôn giáo) hộp đựng bánh thánh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: