English → Vietnamese
narrowed
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
narrowed
thu he ̣ p la ̣ i ; thu hẹp ; đã thu hẹp ; đã ;
narrowed
đã thu hẹp ; đã ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- hà tiện, keo kiệt; chi ly
- hà tiện, keo kiệt; chi ly
* tính từ
- hẹp hòi, nhỏ nhen
- hẹp hòi, nhỏ nhen
* danh từ
- tính hẹp hòi, tính nhỏ nhen
- tính hẹp hòi, tính nhỏ nhen
* danh từ
- sự chật hẹp
- tính hẹp hòi, tính nhỏ nhen
- tình trạng nghèo nàn, tình trạng eo hẹp
- sự chật hẹp
- tính hẹp hòi, tính nhỏ nhen
- tình trạng nghèo nàn, tình trạng eo hẹp
* tính từ
- thiển cận
- thiển cận
* phó từ
- hẹp hòi, nhỏ nhen
- hẹp hòi, nhỏ nhen
* tính từ
- hẹp cổ (chai)
- hẹp cổ (chai)
* danh từ số nhiều
- cửa biển hẹp
- eo sông; hẻm núi
- cửa biển hẹp
- eo sông; hẻm núi