English to Vietnamese
Search Query: canescent
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
canescent
|
* tính từ
- trở nên bạc; trở nên trắng = canescent leaves+lá trắng xám |
May be synonymous with:
| English | English |
|
canescent; hoary
|
covered with fine whitish hairs or down
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
canescent
|
* tính từ
- trở nên bạc; trở nên trắng = canescent leaves+lá trắng xám |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
