English to Vietnamese
Search Query: mutating
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mutating
|
đột biến ;
|
|
mutating
|
đột biến ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mutation
|
* danh từ
- sự thay đổi, sự biến đổi - sự điều động đổi lẫn nhau, sự hoán chuyển - (sinh vật học) đột biến - (ngôn ngữ học) sự biến đổi nguyên âm |
|
mutate
|
* ngoại động từ
- làm cho... bị biến âm sắc/bị umlau hoá - làm cho... thay đổi/biến đổi * nội động từ - umlau hoá - biến âm sắc - thay đổi, biến đổi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
