English to Vietnamese
Search Query: muslims
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
muslims
|
các tín đồ hồi giáo ; hồi giáo ; người hồi giáo ; người đạo hồi ; những người hồi giáo ; tín đồ hồi giáo ; đạo ; đồ hồi giáo ;
|
|
muslims
|
các tín đồ hồi giáo ; cả cộng đồng hồi giáo ; hồi giáo ; người hồi giáo ; người đạo hồi ; những người hồi giáo ; tín đồ hồi giáo ; đạo ; đồ hồi giáo ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
black muslim
|
* danh từ
- thành viên của tổ chức đấu tranh cho những người da đen theo đạo Hồi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
