English → Vietnamese
munitions
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
munitions
vũ khí ; đa ̣ n dươ ̣ c ; đạn dược ;
munitions
vũ khí ; đạn dược ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ, (thường) số nhiều
- đạn dược
* ngoại động từ
- cung cấp đạn dược
=to munition a fort+ cung cấp đạn dược cho một pháo đài
- đạn dược
* ngoại động từ
- cung cấp đạn dược
=to munition a fort+ cung cấp đạn dược cho một pháo đài
- Cách viết khác : munitioner