English → Vietnamese
mums
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
mums
những bà mẹ ; những người mẹ ;
mums
những bà mẹ ; những người mẹ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- kịch câm (ngày lễ Giáng sinh)
- sự diễn đạt kịch câm (trong ngày lễ Giáng sinh)
- kịch câm (ngày lễ Giáng sinh)
- sự diễn đạt kịch câm (trong ngày lễ Giáng sinh)