English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: multitudes

Probably related with:
English Vietnamese
multitudes
bầu trời kia ; chúng tan ; chúng ; dự đông đúc ; mọi người ; ðoàn đông dường nào ; đoàn dân ; đám dân đông ;
multitudes
bầu trời kia ; chúng tan ; chúng ; dự đông đúc ; mọi người ; ðoàn đông dường nào ; đoàn dân ; đám dân đông ;

May related with:
English Vietnamese
multitude
* danh từ
- vô số
=a multitude of insects+ vô số sâu bọ
- đám đông
- (the multitude) quần chúng, dân chúng
=the voice of the multitude+ tiếng nói của quần chúng
=a appeal to the multitude+ kêu gọi quần chúng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: