English to Vietnamese
Search Query: muddies
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
muddies
|
nguậy ;
|
|
muddies
|
nguậy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
muddiness
|
* danh từ
- tình trạng lầy lội, tình trạng bẩn thỉu, tình trạng nhớp nhúa - trạng thái xám xịt; trạng thái đục ngầu, trạng thái vẩn đục - tính đần độn, tính u mê, tính ngu đần |
|
muddy
|
* tính từ
- lầy bùn, lấy lội - vấy bùn, đầy bùn, lấm bùn =muddy shoes+ đôi giày lấm bùn - xỉn, xám, xám xịt; đục, đục ngầu =muddy skin+ da xám xịt =a muddy river+ sông đục ngầu =a muddy voice+ giọng đục - lộn xộn, hỗn độn - không rõ, mập mờ =muddy ideas+ những ý nghĩ mập mờ * ngoại động từ - làm lầy; làm bẩn, làm nhơ, làm vấy bùn - làm xỉn đi, làm cho tối, làm vẩn đục - làm rối trí, làm mụ đi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
