English to Vietnamese
Search Query: candle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
candle
|
* danh từ
- cây nến - (vật lý) nến ((cũng) candle power) !to burn the candle at both end - (xem) burn !can't (is not fit to) hold a candle to - thua xa không sánh được, không đáng xách dép cho !the game is not worth the candle - (xem) game !when candles are not all cats are grey - (tục ngữ) tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh * ngoại động từ - soi (trứng) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
candle
|
cái nến ; cây nên ; cây nến ; cây đèn cầy ; cầy ; mùt ngín n ¿ n nïa ; ngọn nến ; ngọn ; nến cháy ; nến trước ; nến ; so sánh ; đèn ;
|
|
candle
|
cái nến ; cây nên ; cây nến ; cây đèn cầy ; cầy ; ngọn nến ; ngọn ; nến cháy ; nến trước ; nến ; so sánh ; đèn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
candle; taper; wax light
|
stick of wax with a wick in the middle
|
|
candle; candela; cd; standard candle
|
the basic unit of luminous intensity adopted under the Systeme International d'Unites; equal to 1/60 of the luminous intensity per square centimeter of a black body radiating at the temperature of 2,046 degrees Kelvin
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
candle
|
* danh từ
- cây nến - (vật lý) nến ((cũng) candle power) !to burn the candle at both end - (xem) burn !can't (is not fit to) hold a candle to - thua xa không sánh được, không đáng xách dép cho !the game is not worth the candle - (xem) game !when candles are not all cats are grey - (tục ngữ) tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh * ngoại động từ - soi (trứng) |
|
candle-end
|
* danh từ
- mẩu nến |
|
candle-power
|
* danh từ
- (vật lý) nến =sixty candle-power lamp+ đèn 60 nến |
|
corpse-candle
|
* danh từ
- ma trơi |
|
rush candle
|
* danh từ
- cây nến lõi bấc ((cũng) rushlight) |
|
wax candle
|
* danh từ
- nến (bằng sáp) |
|
candle-hour
|
- (Tech) nến-giờ
|
|
candle-berry
|
* danh từ
- (thực vật) cây có sáp |
|
foot-candle
|
* danh từ
- phút nến (đơn vị chiếu sáng bằng 20, 764 lux) |
|
roman candle
|
* danh từ
- (Roman candle) pháo hình ống, phát ra những tia lửa màu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
