English to Vietnamese
Search Query: motivational
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
motivational
|
nơi ; thúc đẩy ; về sự thúc đẩy ;
|
|
motivational
|
thúc đẩy ; về sự thúc đẩy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
leit-motiv
|
-motiv) /'laitmou,fi:f/
* danh từ - (âm nhạc) nét chủ đạo - (văn học) chủ đề quán xuyến |
|
motivate
|
* ngoại động từ
- thúc đẩy, làm động cơ thúc đẩy !highly motivated - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tích cực tận tuỵ vì có động cơ rõ rệt |
|
motivation
|
* danh từ
- sự thúc đẩy, động cơ thúc đẩy |
|
motivative
|
* tính từ
- để thúc đẩy, để làm động cơ thúc đẩy ((cũng) motive) |
|
motive
|
* tính từ
- vận động, chuyển động =motive power (force)+ động lực * danh từ - cớ, lý do, động cơ (của một hành động) - (như) motif * ngoại động từ - (như) motivate |
|
motivity
|
* danh từ
- động lực |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
