English to Vietnamese
Search Query: motioned
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
motioned
|
mời ;
|
|
motioned
|
mời ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
link-motion
|
* danh từ
- bộ đóng mở van (ở đầu máy xe lửa) |
|
motion picture
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phim điện ảnh |
|
motion study
|
* danh từ
- sự nghiên cứu các động tác (để hợp lý hoá sản xuất) ((cũng) time anh motion study) |
|
motional
|
* tính từ
- vận động, chuyển động |
|
self-motion
|
* danh từ
- sự tự thân vận động |
|
slow-motion
|
* tính từ
- quay chậm =slow-motion film+ quay phim chậm |
|
time and motion study
|
* danh từ
- sự nghiên cứu các thao tác (để tăng năng suất) |
|
perpetual motion
|
* danh từ
- sự chuyển động không ngừng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
