English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mothering

Probably related with:
English Vietnamese
mothering
một người mẹ ;
mothering
một người mẹ ;

May related with:
English Vietnamese
foster-mother
* danh từ
- mẹ nuôi
- vú nuôi
mother country
* danh từ
- tổ quốc, quê hương
- nước mẹ, mẫu quốc (đối với thuộc địa)
mother earth
* danh từ
- đất mẹ
-(đùa cợt) đất, mặt đất
mother of pearl
* danh từ
- xà c
mother of vinegar
* danh từ
- cái giấm
mother wit
* danh từ
- trí tuệ bẩm sinh
mother-in-law
* danh từ
- mẹ chồng, mẹ v
mother-naked
* tính từ
- trần như nhộng
mother-of-pearl
* danh từ
- chất cứng, nhẵn bóng màu cầu vồng tạo nên lớp lót trong ở một vài loại vỏ (hàu, trai chẳng hạn) dùng làm khuy, đồ trang trí...; xà cừ (cũng) nacre
* tính từ
- (thuộc) xà cừ, bằng xà cừ, óng ánh như xà cừ
= a mother-of-pearl ear-ring/necklace/brooch+hoa tai/chuỗi hạt/trâm cài bằng xà cừ
mother-to-be
* danh từ
- số nhiều là mothers-to-be
- phụ nữ có mang, sản phụ
queen mother
* danh từ
- hoàng thái hậu (mẹ của nữ hoàng, vua đang trị vì)
reverend mother
* danh từ
- (danh hiệu của) bà mẹ nhất ở nhà tu kín
stem-mother
* danh từ
- thân mẹ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: