English to Vietnamese
Search Query: candidness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
candidness
|
* danh từ
- tính thật thà, tính ngay thẳng, tính bộc trực - sự vô tư, sự không thiên vị |
May be synonymous with:
| English | English |
|
candidness; candor; candour; directness; forthrightness; frankness
|
the quality of being honest and straightforward in attitude and speech
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
candidate
|
* danh từ
- người ứng cử =to stand candidate for a seat in Parliament+ ra ứng cử đại biểu quốc hội - người dự thi; thí sinh - người dự tuyển (vào một chức gì) |
|
candidness
|
* danh từ
- tính thật thà, tính ngay thẳng, tính bộc trực - sự vô tư, sự không thiên vị |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
