English to Vietnamese
Search Query: motherfucker
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
motherfucker
|
biết tao muốn ; biết tên ; bà mày ; bọn khốn kiếp ; bọn khốn ; bỏ cuộc ; chính là mày ; chó chết ; chó này ; chó săn ; chó ; chó đó ; chết tiệt này không ; chết tiệt này ; chết tiệt ; chết ; chết đi ; con bà nó ; con chó ; con mẹ mày ; con mợ mày ; con trai của một ả ; cái thằng đm ; cứt ; dis mẹ mày ; hạ ; hắn ; khỉ thật ; khốn khiếp ; khốn kiếp ; khốn này ; khốn nạn này ; khốn nạn thật ; khốn nạn ; khốn ; khốn đó ; khủng ; kiếp mày ; kiếp ; mày ; mẹ chúng mày ; mẹ kiếp nhà ; mẹ kiếp thật ; mẹ kiếp ; mẹ mày ; mẹ nó ; mẹ ; mẹ ơi ; mịa kiếp ; mịa mày ; mịa nó ; quỷ sứ ; quỷ ; rồi thằng chó ; thật khốn kiếp ; thắng chó ; thằng chó này ; thằng chó ; thằng chó đẻ ; thằng chết tiệt ; thằng khốn kia ; thằng khốn kiếp ; thằng khốn nạn này ; thằng khốn ; thằng khốn ấy ; thằng ; thằng ôn trọc đó ; thằng ôn ; thằng đểu ; tiên sư mày ; tiên ; trời ơi ; tên khốn kia ; tên khốn ; tên khốn à ; tên khốn đầu to kia kìa ; tên quỷ sứ đó nó ; tên ; tồi kia ; đm mày ngu ; đm ; đây ; đê tiện ; đệch mợ ; địt con mẹ mày ; đố khốn ; đồ chó chết ; đồ chó đẻ ; đồ chết tiệt ; đồ con hoang ; đồ khốn nạn ; đồ khốn ; đồ đê tiện ;
|
|
motherfucker
|
biết tao muốn ; biết tên ; bà mày ; bọn khốn kiếp ; bọn khốn ; chính là mày ; chó chết ; chó này ; chó săn ; chó ; chó đó ; chết tiệt này không ; chết tiệt này ; chết tiệt ; chết ; chớn ; con bà nó ; con chó ; con mẹ mày ; con mợ mày ; con trai của một ả ; cái thằng đm ; cứt ; dis mẹ mày ; hạ ; hắn ; khỉ thật ; khốn khiếp ; khốn kiếp ; khốn này ; khốn nạn này ; khốn nạn thật ; khốn nạn ; khốn ; khốn đó ; khủng ; kiếp mày ; kiếp ; mày ; mẹ chúng mày ; mẹ kiếp nhà ; mẹ kiếp thật ; mẹ kiếp ; mẹ mày ; mẹ nó ; mẹ ; mẹ ơi ; mịa kiếp ; mịa mày ; mịa nó ; quỷ sứ ; quỷ ; rơi ; rồi thằng chó ; thật khốn kiếp ; thắng chó ; thằng chó này ; thằng chó ; thằng chó đẻ ; thằng chết tiệt ; thằng khốn kia ; thằng khốn kiếp ; thằng khốn nạn này ; thằng khốn ; thằng khốn ấy ; thằng ; thằng ôn trọc đó ; thằng ôn ; thằng đểu ; tiên sư mày ; tiên ; trời ơi ; tên chó săn à ; tên khốn kia ; tên khốn ; tên khốn à ; tên quỷ sứ đó nó ; tên ; tồi kia ; đm mày ngu ; đm ; đây ; đê tiện ; đệch mợ ; địt con mẹ mày ; đố khốn ; đồ chó chết ; đồ chó đẻ ; đồ chết tiệt ; đồ con hoang ; đồ khốn nạn ; đồ khốn ; đồ đê tiện ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
motherfucker; asshole; bastard; cocksucker; dickhead; mother fucker; prick; shit; sob; son of a bitch; whoreson
|
insulting terms of address for people who are stupid or irritating or ridiculous
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
motherfuck
|
là thằng ; mẹ kiếp ; trật con mẹ nó tự ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
