English to Vietnamese
Search Query: candidate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
candidate
|
* danh từ
- người ứng cử =to stand candidate for a seat in Parliament+ ra ứng cử đại biểu quốc hội - người dự thi; thí sinh - người dự tuyển (vào một chức gì) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
candidate
|
các ứng cử ; các ứng viên ; của ứng cử viên ; cử viên ; học viên ; mới ; nghi ; ra ứng cử ; thí sinh ; viên hàng đầu ; viên ; ứng cử bao ; ứng cử viên mà ; ứng cử viên ; ứng cử ; ứng viên cho ; ứng viên ;
|
|
candidate
|
các ứng cử ; các ứng viên ; của ứng cử viên ; cử viên ; học viên ; là ứng ; một ứng ; mới ; nghi ; ra ứng cử ; thí sinh ; viên hàng đầu ; viên ; ứng cử bao ; ứng cử viên mà ; ứng cử viên ; ứng cử ; ứng viên cho ; ứng viên ; ứng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
candidate; campaigner; nominee
|
a politician who is running for public office
|
|
candidate; prospect
|
someone who is considered for something (for an office or prize or honor etc.)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
candidate
|
* danh từ
- người ứng cử =to stand candidate for a seat in Parliament+ ra ứng cử đại biểu quốc hội - người dự thi; thí sinh - người dự tuyển (vào một chức gì) |
|
candidness
|
* danh từ
- tính thật thà, tính ngay thẳng, tính bộc trực - sự vô tư, sự không thiên vị |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
