English to Vietnamese
Search Query: candid
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
candid
|
* tính từ
- thật thà, ngay thẳng, bộc trực - vô tư, không thiên vị !candid camera - máy ảnh nhỏ chụp trộm !candid friend -(mỉa mai) người làm ra vẻ bộc trực ngay thẳng nhưng dụng ý để nói xấu bạn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
candid
|
thẳng thắn ; vô tư ;
|
|
candid
|
thẳng thắn ; vô tư ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
candid; blunt; forthright; frank; free-spoken; outspoken; plainspoken; point-blank; straight-from-the-shoulder
|
characterized by directness in manner or speech; without subtlety or evasion
|
|
candid; heart-to-heart; open
|
openly straightforward and direct without reserve or secretiveness
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
candidate
|
* danh từ
- người ứng cử =to stand candidate for a seat in Parliament+ ra ứng cử đại biểu quốc hội - người dự thi; thí sinh - người dự tuyển (vào một chức gì) |
|
candidness
|
* danh từ
- tính thật thà, tính ngay thẳng, tính bộc trực - sự vô tư, sự không thiên vị |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
