English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: months

Probably related with:
English Vietnamese
months
cuối ; cái mồm ; cả tháng mới biết ; cả tháng mới ; cả tháng trời ; cả tháng ; em ; gian ; gọi là tháng ; hai tháng ; hàng mấy tháng ; hàng tháng trời ; hàng tháng ; hàng ; i tha ́ ng ; kể ; lâu nay ; mất hàng tháng trời ; mất nhiều tháng ; mấy tháng liền ; mấy tháng nay rồi ; mấy tháng nay ; mấy tháng qua ; mấy tháng ; mỏi ; mới ; n tha ́ ng ; nhiều tháng nay ; nhiều tháng rồi ; nhiều tháng trời mới ; nhiều tháng trời ; nhiều tháng tới ; nhiều tháng ; nhiều ; những người ; những tháng ; những ; năm trước ; năm ; qua nhiều tháng ; sau này ; sau ; tha ; tha ́ ng nay ; tha ́ ng qua ; tha ́ ng ; tháng có ; tháng gì ; tháng gì đó ; tháng gần đây ; tháng kể ; tháng liền ; tháng mà ; tháng một lần ; tháng mới ; tháng nay rồi ; tháng nay ; tháng này ; tháng nữa rồi ; tháng nữa ; tháng qua rồi ; tháng qua ; tháng rồi ; tháng sau ; tháng sau đó ; tháng thì ; tháng trôi qua ; tháng trôi ; tháng trước ; tháng trước đây ; tháng trời nay rồi ; tháng trời ; tháng trở ; tháng tuổi ; tháng tính ; tháng tù ; tháng tập ; tháng tới ; tháng từ ; tháng ; tháng đã ; tháng đã được ; tháng đó ; tháng được cả ; tính ; vài tháng trước đây ; vài tháng ; đấy ; ̀ i tha ́ ng ; ́ n tha ́ ng ;
months
cuối ; cái mồm ; cả tháng mới biết ; cả tháng mới ; cả tháng trời ; cả tháng ; em ; gian ; gọi là tháng ; hai tháng ; hàng mấy tháng ; hàng tháng trời ; hàng tháng ; i tha ́ ng ; lâu nay ; mất hàng tháng trời ; mất nhiều tháng ; mấy tháng liền ; mấy tháng nay rồi ; mấy tháng nay ; mấy tháng qua ; mấy tháng ; mỏi ; n tha ́ ng ; nhiều tháng nay ; nhiều tháng rồi ; nhiều tháng trời mới ; nhiều tháng trời ; nhiều tháng tới ; nhiều tháng ; những người ; những tháng ; những ; năm trước ; năm ; qua nhiều tháng ; tha ; tha ́ ng nay ; tha ́ ng qua ; tha ́ ng ; tháng có ; tháng gì ; tháng gì đó ; tháng gần đây ; tháng kể ; tháng liền ; tháng mà ; tháng một lần ; tháng mới ; tháng nay rồi ; tháng nay ; tháng này ; tháng nữa rồi ; tháng nữa ; tháng qua rồi ; tháng qua ; tháng rồi ; tháng sau ; tháng sau đó ; tháng thì ; tháng trôi qua ; tháng trôi ; tháng trước ; tháng trước đây ; tháng trời nay rồi ; tháng trời ; tháng trở ; tháng tuổi ; tháng tính ; tháng tù ; tháng tập ; tháng tới ; tháng từ ; tháng ; tháng đã ; tháng đã được ; tháng đó ; tháng được cả ; tính ; vài tháng trước đây ; vài tháng ; y tha ; ̀ i tha ́ ng ; ́ n tha ́ ng ; ́ y tha ;

May related with:
English Vietnamese
fence-month
-month) /'fensmʌnθ/ (fence-time) /'fenstaim/
* danh từ
- mùa cấm săn bắn; mùa cấm câu
twelve-month rule
- (Econ) Quy tắc mười hai tháng.
+ Xem INCOMES POLICY.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: