English to Vietnamese
Search Query: mononucleosis
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mononucleosis
|
tăng bạch cầu đơn nhân ;
|
|
mononucleosis
|
tăng bạch cầu đơn nhân ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mononucleosis; glandular fever; infectious mononucleosis; kissing disease; mono
|
an acute disease characterized by fever and swollen lymph nodes and an abnormal increase of mononuclear leucocytes or monocytes in the bloodstream; not highly contagious; some believe it can be transmitted by kissing
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
