English to Vietnamese
Search Query: monks
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
monks
|
chú tiểu hết ; chủ tiểu ; các hòa thượng ; các nhà sư ; các thầy dòng ; các thầy tu ; các ; hòa thượng ; mấy ông thầy tu ; nhà sư ; những thầy dòng ; những thầy tu ; pháp tăng ; sư thầy ; sư ; thầy dòng ; thầy tu ; thầy ; tu sĩ này ; tu sĩ ; ông thầy tu ; đại ;
|
|
monks
|
chú tiểu hết ; chủ tiểu ; các hòa thượng ; các nhà sư ; các thầy dòng ; các thầy tu ; các ; hòa thượng ; mấy ông thầy tu ; nhà sư ; những thầy dòng ; những thầy tu ; pháp tăng ; sư thầy ; sư ; thầy dòng ; thầy tu ; thầy ; tu sĩ này ; tu sĩ ; tu ; ông thầy tu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
monk
|
* danh từ
- thầy tu, thầy tăng !superior monk - thượng toạ |
|
monk
|
của sư ; hoà thượng ; hòa thượng ; nhà sư ; nhà ; sư ; sư à ; thượng ; thầy dòng ; thầy tu mà ; thầy tu ; thằng hoà thượng ; tu hay ; tu sĩ ; tu ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
