English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: monks

Probably related with:
English Vietnamese
monks
chú tiểu hết ; chủ tiểu ; các hòa thượng ; các nhà sư ; các thầy dòng ; các thầy tu ; các ; hòa thượng ; mấy ông thầy tu ; nhà sư ; những thầy dòng ; những thầy tu ; pháp tăng ; sư thầy ; sư ; thầy dòng ; thầy tu ; thầy ; tu sĩ này ; tu sĩ ; ông thầy tu ; đại ;
monks
chú tiểu hết ; chủ tiểu ; các hòa thượng ; các nhà sư ; các thầy dòng ; các thầy tu ; các ; hòa thượng ; mấy ông thầy tu ; nhà sư ; những thầy dòng ; những thầy tu ; pháp tăng ; sư thầy ; sư ; thầy dòng ; thầy tu ; thầy ; tu sĩ này ; tu sĩ ; tu ; ông thầy tu ;

May related with:
English Vietnamese
monk
* danh từ
- thầy tu, thầy tăng
!superior monk
- thượng toạ
monk
của sư ; hoà thượng ; hòa thượng ; nhà sư ; nhà ; sư ; sư à ; thượng ; thầy dòng ; thầy tu mà ; thầy tu ; thằng hoà thượng ; tu hay ; tu sĩ ; tu ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: