English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: monet

Probably related with:
English Vietnamese
monet
bức của monet ;
monet
bức của monet ;

May be synonymous with:
English English
monet; claude monet
French impressionist painter (1840-1926)

May related with:
English Vietnamese
monetization
* danh từ
- sự đúc thành tiền
- sự cho lưu hành làm tiền tệ
monetize
* ngoại động từ
- đúc thành tiền
- cho lưu hành làm tiền tệ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: