English to Vietnamese
Search Query: modified
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
modified
|
bất kỳ loại ; bị biến đổi ; chỉnh sửa ; sửa lại ; sửa được ; sửa đổi ; thay bằng ; thay đổi ; đã chỉnh ; đã sửa đổi ; đã tạo ra ; được chế lại ; được chỉnh sửa ; được thay đổi ; đổi gen ; đổi ;
|
|
modified
|
bị biến đổi ; chỉnh sửa ; sửa lại ; sửa được ; sửa đổi ; thay bằng ; thay đổi ; đã chỉnh ; đã sửa đổi ; đã tạo ra ; được chế lại ; được thay đổi ; đổi gen ; đổi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
modified; limited
|
mediocre
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
modifiability
|
* danh từ
- tính có thể sửa đổi, tính có thể biến cải, tính có thể thay đổi - (ngôn ngữ học) tính có thể bổ nghĩa |
|
modifiable
|
* tính từ
- có thể sửa đổi, có thể biến cải, có thể thay đổi - (ngôn ngữ học) có thể bổ nghĩa |
|
modifier
|
* danh từ
- (ngôn ngữ học) từ bổ nghĩa |
|
modify
|
* ngoại động từ
- giảm bớt, làm nhẹ, làm dịu =to modify one's tone+ dịu giọng, hạ giọng - sửa đổi, thay đổi =the revolution modified the whole social structure of the country+ cách mạng đã làm thay đổi cả cấu trúc xã hội của đất nước - (ngôn ngữ học) thay đổi (nguyên âm) bằng hiện c lao lực - sự hỗn loạn, sự lộn xộn * nội động từ - lao lực !to toil and moil - làm đổ mồ hôi nước mắt |
|
field-effect modified transistor (femt)
|
- (Tech) trăngsito biến đổi hiệu trường
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
