English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: modes

Probably related with:
English Vietnamese
modes
chế độ ;
modes
chế độ ;

May related with:
English Vietnamese
a la mode
* phó từ
- hợp thời trang, đúng mốt
access mode
- (Tech) kiểu truy cập
address mode
- (Tech) kiểu địa chỉ
administration mode
- (Tech) chế độ quản lý
answer mode
- (Tech) kiểu trả lời
auto mode
- (Tech) kiểu tự động
axial mode helix
- (Tech) đường xoắn ốc kiểu dọc trục
axial mode
- (Tech) kiểu dao động xuyên tâm
background mode
- (Tech) chế độ thứ cấp
batch mode
- (Tech) chế độ theo lô
computational mode
- (Tech) kiểu tính toán = computing mode
computing mode
- (Tech) kiểu tính toán
depletion mode
- (Tech) kiểu khuyết lập
dialog mode
- (Tech) chế độ đối thoại
draft mode
- (Tech) kiểu vẽ phác
english mode
- (Tech) kiểu tiếng Anh
enhancement mode
- (Tech) kiểu tăng cường
fabry perot mode
- (Tech) kiểu Fabri Perôt
foreground mode
- (Tech) chế dộ (xử lý) tiền cảnh
free running mode
- (Tech) kiểu dao động tự do
fundamental mode
- (Tech) kiểu cơ bản
graphic mode
- (Tech) kiểu đồ họa
mode of production
- (Econ) Phương thức sản xuất.
+ Là cụm thuật ngữ mà C.Mác dùng để chỉ cơ sở kinh tế của xã hội, là yếu tố mà ông cho rằng có ảnh hưởng lớn nhất trong việc quyết định cơ cấu xã hội.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: