English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mobs

Probably related with:
English Vietnamese
mobs
các tay anh chị đều ; tự do ; đập phá ;
mobs
các tay anh chị đều ; đập phá ;

May related with:
English Vietnamese
mob-cap
* danh từ
- mũ trùm kín đầu (của đàn bà)
swell mob
* danh từ
- (từ lóng) tụi kẻ cắp ăn mặc sang trọng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: