English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cancellable

Best translation match:
English Vietnamese
cancellable
- giản ước được

May related with:
English Vietnamese
cancellate
* tính từ
- (sinh vật học) hình mạng
- (giải phẫu) xốp (xương) ((cũng) cancellous)
cancellated
* tính từ
- (sinh vật học) hình mạng
- (giải phẫu) xốp (xương) ((cũng) cancellous)
cancellation
* danh từ
- sự bỏ, sự huỷ bỏ; sự xoá bỏ, sự bãi bỏ
- dấu xoá bỏ
- (toán học) sự khử, sự ước lược
cancellous
* tính từ
- (giải phẫu) xốp (xương) ((cũng) cancellate)
block cancel character
- (Tech) ký tự bỏ khối
cancel character
- (Tech) ký tự xóa bỏ
cancelable
- xem cancel
canceler
- xem cancel
date-cancel
* ngoại động từ
- gạt bỏ
cancellable
- giản ước được
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: