English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mirrored

Probably related with:
English Vietnamese
mirrored
lắp gương ; phản chiếu ;
mirrored
lắp gương ; ngược ; phản chiếu ;

May related with:
English Vietnamese
console-mirror
* danh từ
- gương chân quỳ
mirror-image
* danh từ
- hình phản chiếu
mirror-writing
* danh từ
- sự viết chữ ngược (theo hình phản chiếu của gương)
rear-view mirror
* danh từ
- gương nhìn sau (để nhìn về phía sau ở ô tô)
concave mirror
- (Tech) gương lõm
convex mirror
- (Tech) gương lồi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: